Kho từ › verbs decrease › erode

erode

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
bào mòn, ăn mòn dần (giá trị, lợi thế)
UK /ɪˈroʊd/ · US /ɪˈroʊd/
to wear away gradually
Inflation has eroded purchasing power significantly.
→ Lạm phát đã bào mòn đáng kể sức mua.
Competition continues to erode the firm's market share.→ Cạnh tranh tiếp tục ăn mòn thị phần của công ty.
Đồng nghĩa
underminewear awaydiminish
Collocations
erode confidenceerode marginserode market sharegradually erodeerode profits
Họ từ
erosion (n)eroding (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự suy giảm trong các tình huống.
Hình ảnh ăn mòn từ từ — không đột ngột. Rất phổ biến khi nói về lợi thế cạnh tranh, thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...