Kho từ › verbs decrease › slump

slump

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
sụt giảm mạnh đột ngột (doanh số, kinh tế)
UK /slʌmp/ · US /slʌmp/
to suddenly decrease or drop sharply in value or amount
Car sales slumped to a five-year low in March.
→ Doanh số ô tô sụt xuống mức thấp nhất 5 năm vào tháng Ba.
The currency slumped after the political crisis.→ Đồng tiền sụt giảm mạnh sau cuộc khủng hoảng chính trị.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
plungeplummetcollapse
Collocations
slump to a lowsales slumpslump badlyeconomic slumpslump in demand
Họ từ
slump (n)slumping (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình trạng kinh tế trong bài viết.
Vừa là động từ vừa là danh từ: 'a slump in sales'. Thường mang hàm ý kéo dài hơn 'plummet'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...