Kho từ › verbs decrease › curtail

curtail

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
cắt giảm, hạn chế (chủ động, có kế hoạch)
UK /kɜːrˈteɪl/ · US /kɜːrˈteɪl/
to reduce or limit something
The board voted to curtail spending on non-essential projects.
→ Hội đồng quản trị bỏ phiếu cắt giảm chi tiêu cho các dự án không thiết yếu.
Rising costs forced management to curtail operations.→ Chi phí tăng buộc ban quản lý phải hạn chế hoạt động.
Đồng nghĩa
reducecut backrestrict
Collocations
curtail spendingcurtail operationscurtail productioncurtail activitiesseverely curtail
Họ từ
curtailment (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự cắt giảm trong bài viết.
Luôn là hành động chủ động — ai đó quyết định 'curtail'. Khác 'dwindle' (tự nhiên giảm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...