Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Động từ "giảm/xuống"

34 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  34 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈplʌm.ɪt/
v.
giảm mạnh, rớt thẳng đứng
Share prices plummeted after the announcement.
Giá cổ phiếu rớt mạnh sau thông báo.
Chi tiết
Profits plummeted by 40% last quarter.Lợi nhuận giảm mạnh 40% quý vừa rồi.
Đồng nghĩaplungetumble
Cụm hay dùngprices plummetplummet sharplysales plummetprofits plummetdemand plummets
Mạnh hơn 'decrease/fall' — giảm rất nhanh & sâu. Thường dùng cho giá/doanh số.
/ˈdwɪn.dəl/
v.
cạn dần, thu hẹp dần theo thời gian
The company's reserves dwindled to almost nothing.
Dự trữ của công ty cạn dần gần như về không.
Chi tiết
Staff numbers have dwindled over the past year.Số nhân viên đã giảm dần trong năm qua.
Đồng nghĩadiminishshrinkwane
Cụm hay dùngdwindle awayresources dwindlesupport dwindlesdwindle to nothingnumbers dwindle
Họ từdwindling (adj)
Nhấn mạnh quá trình giảm từ từ liên tục — khác với 'plummet' (đột ngột). Hay đi kèm 'away'.
/dɪˈmɪn.ɪʃ/
v.
suy giảm, thu nhỏ lại (giá trị, tầm quan trọng)
Rising costs have diminished the company's profit margins.
Chi phí tăng đã làm thu hẹp biên lợi nhuận của công ty.
Chi tiết
His influence in the organization has gradually diminished.Tầm ảnh hưởng của ông trong tổ chức đã dần suy giảm.
Đồng nghĩareducelessendwindle
Cụm hay dùngdiminish in valuesignificantly diminishdiminish returnsdiminish impactdiminish authority
Họ từdiminishing (adj)diminishment (n)diminution (n)
Trang trọng hơn 'reduce'; thường dùng khi nói về giá trị, quyền lực, tầm quan trọng bị thu hẹp.
/səbˈsaɪd/
v.
lắng xuống, giảm bớt (sau đỉnh điểm)
Once demand subsided, prices returned to normal.
Khi nhu cầu lắng xuống, giá trở về mức bình thường.
Chi tiết
The dispute subsided after management intervened.Tranh chấp lắng xuống sau khi ban quản lý can thiệp.
Đồng nghĩaabateeasedie down
Cụm hay dùngsubside graduallytension subsidesdemand subsidesunrest subsidespressure subsides
Họ từsubsidence (n)
Gợi ý giảm sau một giai đoạn căng thẳng/cao điểm — không dùng đơn thuần cho số liệu.
/slʌmp/
v.
sụt giảm mạnh đột ngột (doanh số, kinh tế)
Car sales slumped to a five-year low in March.
Doanh số ô tô sụt xuống mức thấp nhất 5 năm vào tháng Ba.
Chi tiết
The currency slumped after the political crisis.Đồng tiền sụt giảm mạnh sau cuộc khủng hoảng chính trị.
Đồng nghĩaplungeplummetcollapse
Cụm hay dùngslump to a lowsales slumpslump badlyeconomic slumpslump in demand
Họ từslump (n)slumping (adj)
Vừa là động từ vừa là danh từ: 'a slump in sales'. Thường mang hàm ý kéo dài hơn 'plummet'.
/kɜːrˈteɪl/
v.
cắt giảm, hạn chế (chủ động, có kế hoạch)
The board voted to curtail spending on non-essential projects.
Hội đồng quản trị bỏ phiếu cắt giảm chi tiêu cho các dự án không thiết yếu.
Chi tiết
Rising costs forced management to curtail operations.Chi phí tăng buộc ban quản lý phải hạn chế hoạt động.
Đồng nghĩareducecut backrestrict
Cụm hay dùngcurtail spendingcurtail operationscurtail productioncurtail activitiesseverely curtail
Họ từcurtailment (n)
Luôn là hành động chủ động — ai đó quyết định 'curtail'. Khác 'dwindle' (tự nhiên giảm).
/plʌndʒ/
v.
lao dốc, sụt giảm đột ngột và sâu
The index plunged 300 points in a single session.
Chỉ số lao dốc 300 điểm trong một phiên giao dịch.
Chi tiết
Consumer confidence plunged to record lows.Niềm tin tiêu dùng sụt xuống mức thấp kỷ lục.
Đồng nghĩaplummetnosediveslump
Cụm hay dùngplunge sharplyplunge into debtshare prices plungeplunge to a record lowplunge overnight
Họ từplunge (n)
Gần nghĩa 'plummet' nhưng cũng dùng theo nghĩa 'lao vào' (plunge into negotiations). Đa nghĩa trong TOEIC.
/ˈteɪ.pər/
v.
giảm dần, thu hẹp nhẹ nhàng về cuối
Growth is expected to taper in the second half of the year.
Tăng trưởng dự kiến sẽ giảm dần trong nửa cuối năm.
Chi tiết
The stimulus programme will taper off over six months.Chương trình kích thích kinh tế sẽ giảm dần trong sáu tháng.
Đồng nghĩaease offwind downdecrease gradually
Cụm hay dùngtaper offtaper graduallytaper downgrowth taperstaper stimulus
Họ từtapering (adj/n)
'Taper off' = giảm dần đến khi kết thúc hoàn toàn. Dùng nhiều trong tin tức tài chính/kinh tế vĩ mô.
/ɪˈroʊd/
v.
bào mòn, ăn mòn dần (giá trị, lợi thế)
Inflation has eroded purchasing power significantly.
Lạm phát đã bào mòn đáng kể sức mua.
Chi tiết
Competition continues to erode the firm's market share.Cạnh tranh tiếp tục ăn mòn thị phần của công ty.
Đồng nghĩaunderminewear awaydiminish
Cụm hay dùngerode confidenceerode marginserode market sharegradually erodeerode profits
Họ từerosion (n)eroding (adj)
Hình ảnh ăn mòn từ từ — không đột ngột. Rất phổ biến khi nói về lợi thế cạnh tranh, thương hiệu.
/rɪˈsiːd/
v.
rút lui, lùi dần (nguy cơ, ảnh hưởng)
The threat of a recession has receded somewhat.
Nguy cơ suy thoái đã phần nào lùi xuống.
Chi tiết
Once the crisis receded, investment began to return.Khi khủng hoảng lùi dần, đầu tư bắt đầu quay trở lại.
Đồng nghĩaretreatsubsidediminish
Cụm hay dùngrecede into the backgroundrisk recedeshopes recedetide recedesrecede gradually
Họ từrecession (n)receding (adj)
'Recession' bắt nguồn từ 'recede' — kinh tế 'rút lui'. Dùng khi nói rủi ro/mối lo ngại giảm bớt.
/weɪn/
v.
tàn dần, suy yếu dần (hứng thú, ảnh hưởng)
Investor enthusiasm for the sector has begun to wane.
Sự nhiệt tình của nhà đầu tư với ngành này bắt đầu tàn dần.
Chi tiết
His influence over company decisions gradually waned.Ảnh hưởng của ông với các quyết định công ty dần suy yếu.
Đồng nghĩafadediminishdwindle
Cụm hay dùngwane in popularityenthusiasm waneswane over timeinterest waneswax and wane
Họ từwaning (adj)
'Wax and wane' = lúc thịnh lúc suy. Thường dùng cho cảm xúc/ảnh hưởng chứ không phải con số.
/dɪˈpliːt/
v.
làm cạn kiệt (nguồn lực, ngân sách)
Years of losses have depleted the company's cash reserves.
Nhiều năm thua lỗ đã làm cạn kiệt dự trữ tiền mặt của công ty.
Chi tiết
Overtime work has depleted the workforce's energy.Làm thêm giờ đã làm cạn kiệt sức lực của nhân lực.
Đồng nghĩaexhaustdrainuse up
Cụm hay dùngdeplete resourcesdeplete reservesdeplete fundsseverely depleteddeplete inventory
Họ từdepletion (n)depleted (adj)
Nhấn mạnh cạn kiệt hoàn toàn hoặc gần hết — mạnh hơn 'reduce'. Dùng nhiều cho tài nguyên/ngân sách.
/rɪˈtrækt/
v.
rút lại (tuyên bố, đề nghị, cam kết)
The firm retracted its earlier profit forecast.
Công ty đã rút lại dự báo lợi nhuận trước đó.
Chi tiết
Management retracted the offer after further review.Ban quản lý rút lại đề nghị sau khi xem xét thêm.
Đồng nghĩawithdrawrescindrevoke
Cụm hay dùngretract a statementretract an offerretract a claimformally retractretract a forecast
Họ từretraction (n)
Dùng khi ai đó chủ động rút lại điều đã nói/đề xuất — khác 'reduce' (về số liệu).
/əˈbeɪt/
v.
dịu bớt, giảm cường độ (áp lực, lo ngại)
The pressure on the supply chain has not yet abated.
Áp lực lên chuỗi cung ứng vẫn chưa dịu bớt.
Chi tiết
Concerns about the merger abated after the CEO's speech.Lo ngại về vụ sáp nhập đã dịu bớt sau bài phát biểu của CEO.
Đồng nghĩasubsideeaselessen
Cụm hay dùngabate significantlypressure abatesabate fearsstorm abatesabate over time
Họ từabatement (n)
Trang trọng, thường dùng trong văn viết báo cáo/tin tức tài chính. Gần nghĩa 'subside'.
/əˈten.ju.eɪt/
v.
làm suy yếu, giảm thiểu (tác động, rủi ro)
Diversification helps attenuate investment risk.
Đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư.
Chi tiết
The policy measures attenuated the impact of the downturn.Các biện pháp chính sách đã làm giảm nhẹ tác động của suy thoái.
Đồng nghĩaweakenmitigatereduce
Cụm hay dùngattenuate riskattenuate impactattenuate the effectsignificantly attenuatedattenuate losses
Họ từattenuation (n)attenuated (adj)
Từ học thuật/kỹ thuật — dùng khi muốn nói 'làm giảm đi mức độ ảnh hưởng', không phải số lượng.
/ˈdaʊn.ɡreɪd/
v.
hạ bậc, hạ mức đánh giá (xếp hạng, dự báo)
Analysts downgraded the stock from buy to hold.
Các nhà phân tích đã hạ xếp hạng cổ phiếu từ mua xuống giữ.
Chi tiết
The agency downgraded its growth forecast for the region.Tổ chức đã hạ dự báo tăng trưởng cho khu vực.
Đồng nghĩademotereducelower
Cụm hay dùngdowngrade a ratingdowngrade a forecastdowngrade to holdsharply downgradedowngrade credit
Họ từdowngrade (n)downgraded (adj)
Rất phổ biến trong bản tin tài chính. Đối lập: 'upgrade'. Hay dùng với 'credit rating', 'forecast'.
/kəmˈpres/
v.
nén lại, thu hẹp (biên lợi nhuận, khoảng cách)
Competition has compressed profit margins across the industry.
Cạnh tranh đã thu hẹp biên lợi nhuận trên toàn ngành.
Chi tiết
The timeline was compressed to meet the client's deadline.Tiến độ được nén lại để đáp ứng thời hạn của khách hàng.
Đồng nghĩasqueezenarrowcondense
Cụm hay dùngcompress marginscompress timelinecompress costscompress wagescompress differentials
Họ từcompression (n)compressed (adj)
'Margin compression' là cụm cố định trong báo cáo tài chính — cần nhớ.
/ˌʌn.dəˈkʌt/
v.
bán thấp hơn giá đối thủ, làm suy yếu
The new entrant undercut established firms on price.
Đối thủ mới gia nhập đã bán thấp hơn giá các công ty cũ.
Chi tiết
Their strategy undercut the value of long-term contracts.Chiến lược của họ làm suy yếu giá trị các hợp đồng dài hạn.
Đồng nghĩaundermineundersellunderprice
Cụm hay dùngundercut on priceundercut competitorsundercut the marketundercut marginsundercut rivals
Trong chiến lược kinh doanh: bán giá thấp hơn đối thủ để chiếm thị phần. Hay gặp TOEIC Part 6–7.
/iːz/
v.
nới lỏng, giảm nhẹ (áp lực, quy định, lãi suất)
The central bank eased interest rates to stimulate growth.
Ngân hàng trung ương nới lỏng lãi suất để kích thích tăng trưởng.
Chi tiết
Supply chain pressure has eased considerably this month.Áp lực chuỗi cung ứng đã giảm nhẹ đáng kể tháng này.
Đồng nghĩaloosenrelaxalleviate
Cụm hay dùngease restrictionsease concernsease pressureease ratesease tension
Họ từeasing (n/adj)ease (n)
'Quantitative easing' (QE) = nới lỏng định lượng. Ease thường mang hàm ý chủ động kiểm soát.
/ˈsɒf.ən/
v.
dịu xuống, yếu đi (giọng điệu, nhu cầu, lập trường)
Demand for luxury goods has softened amid rising prices.
Nhu cầu hàng xa xỉ đã yếu đi trong bối cảnh giá tăng.
Chi tiết
The company softened its stance on remote working.Công ty đã dịu lại lập trường về làm việc từ xa.
Đồng nghĩaeasemoderateweaken
Cụm hay dùngsoften demandsoften the blowsoften a stancedemand softenssoften language
Họ từsoftening (n/adj)
'Soften the blow' = giảm nhẹ tác động xấu — thành ngữ cố định hay gặp trong email/báo cáo.
/ʃrɪŋk/
v.
co lại, thu nhỏ (quy mô, ngân sách, lực lượng)
The workforce shrank by 15% following the restructuring.
Lực lượng lao động co lại 15% sau khi tái cơ cấu.
Chi tiết
The department's budget has shrunk considerably this year.Ngân sách của bộ phận đã thu hẹp đáng kể năm nay.
Đồng nghĩacontractreducediminish
Cụm hay dùngshrink in sizeshrink the budgetworkforce shrinksshrink dramaticallyshrink by X%
Họ từshrinkage (n)shrinking (adj)
'Shrinkage' là danh từ chuyên ngành bán lẻ (hao hụt hàng hóa). Đừng nhầm với 'shrank' (quá khứ).
/rɪˈtrentʃ/
v.
cắt giảm chi tiêu/nhân sự để tiết kiệm
The company was forced to retrench after losing a key contract.
Công ty buộc phải cắt giảm sau khi mất một hợp đồng quan trọng.
Chi tiết
Management retrenched aggressively during the downturn.Ban quản lý cắt giảm mạnh trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩacut backdownsizeeconomize
Cụm hay dùngretrench staffretrench heavilyretrench spendingretrench operationsforced to retrench
Họ từretrenchment (n)
'Retrenchment' rất phổ biến trong tin tức kinh doanh châu Á (Singapore/HK) về sa thải.
/ˈtem.pər/
v.
làm dịu, kiềm chế (kỳ vọng, sự nhiệt tình)
Analysts urged investors to temper their expectations.
Các nhà phân tích kêu gọi nhà đầu tư kiềm chế kỳ vọng của họ.
Chi tiết
The positive results were tempered by rising input costs.Kết quả tích cực bị giảm nhẹ bởi chi phí đầu vào tăng.
Đồng nghĩamoderaterestrainsoften
Cụm hay dùngtemper expectationstemper enthusiasmtemper optimismtempered by concernstemper ambition
'Temper' nghĩa đen là 'tôi luyện' — nghĩa bóng là kiểm soát/hạ nhiệt. Đừng nhầm với 'temper' (cơn giận).
/ˈnær.oʊ/
v.
thu hẹp (khoảng cách, phạm vi, lựa chọn)
The gap between supply and demand has narrowed significantly.
Khoảng cách giữa cung và cầu đã thu hẹp đáng kể.
Chi tiết
The committee narrowed the list of candidates to three.Ủy ban đã thu hẹp danh sách ứng viên xuống còn ba người.
Đồng nghĩareducetightencompress
Cụm hay dùngnarrow the gapnarrow the marginnarrow down optionssignificantly narrownarrow the field
Họ từnarrowing (n/adj)narrow (adj)
'Narrow down' = thu hẹp để lọc ra. Dùng được cả nghĩa vật lý lẫn trừu tượng (lựa chọn/khoảng cách).
/ˌskeɪl ˈbæk/
v.
cắt giảm quy mô (kế hoạch, đầu tư, nhân sự)
The firm scaled back its expansion plans due to lower revenues.
Công ty đã thu hẹp kế hoạch mở rộng do doanh thu giảm.
Chi tiết
Several airlines scaled back routes during the slowdown.Nhiều hãng hàng không đã cắt giảm tuyến bay trong thời kỳ suy giảm.
Đồng nghĩareducecut backcurtail
Cụm hay dùngscale back plansscale back investmentscale back productionsignificantly scale backscale back ambitions
'Scale back' nhấn mạnh việc giảm từ mức kế hoạch ban đầu — luôn có hàm ý 'so với dự định'.
/trɪm/
v.
cắt tỉa, cắt giảm nhẹ (ngân sách, chi phí)
The department head trimmed expenses by 10% this year.
Trưởng bộ phận đã cắt giảm chi phí 10% trong năm nay.
Chi tiết
The airline trimmed its fleet from 50 to 40 aircraft.Hãng hàng không đã cắt giảm đội bay từ 50 xuống 40 chiếc.
Đồng nghĩacutpare downreduce
Cụm hay dùngtrim the budgettrim coststrim the workforcetrim spendingtrim the deficit
Họ từtrim (n)trimming (n)
Gợi cảm giác cắt giảm có kiểm soát, không quá mạnh — như 'tỉa cành'. Nhẹ hơn 'slash' hay 'cut drastically'.
/slæʃ/
v.
cắt mạnh, giảm mạnh tay (giá, ngân sách, việc làm)
The retailer slashed prices by 50% to clear inventory.
Nhà bán lẻ đã giảm giá 50% để giải phóng hàng tồn kho.
Chi tiết
The government slashed funding for public services.Chính phủ đã cắt giảm mạnh kinh phí cho dịch vụ công.
Đồng nghĩadrastically reducecut sharplyhack
Cụm hay dùngslash pricesslash costsslash jobsslash the budgetslash by half
Mang hàm ý mạnh, quyết liệt — thường xuất hiện trong tít báo. Mạnh hơn 'trim' hay 'reduce'.
/ˌpeər ˈdaʊn/
v.
cắt giảm từng phần cho đến tối thiểu
Management pared down the team to its core members only.
Ban quản lý đã cắt giảm nhóm xuống chỉ còn các thành viên cốt lõi.
Chi tiết
They pared down the proposal to focus on essential items.Họ đã rút gọn đề xuất để tập trung vào những điểm thiết yếu.
Đồng nghĩatrimstreamlinescale back
Cụm hay dùngpare down costspare down to essentialspare down a listpare down overheadpare down staff
Hình ảnh gọt vỏ từng lớp — gợi ý cắt giảm cẩn thận đến mức cần thiết tối thiểu.
/rɪˈvɜːrs/
v.
đảo chiều, đảo ngược xu hướng (tăng trưởng, suy giảm)
The new strategy reversed a three-year decline in sales.
Chiến lược mới đã đảo ngược đà suy giảm doanh số trong ba năm.
Chi tiết
They worked hard to reverse the company's fortunes.Họ đã nỗ lực để đảo ngược vận may của công ty.
Đồng nghĩaoverturninvertturn around
Cụm hay dùngreverse a trendreverse a declinereverse coursereverse the decisionreverse momentum
Họ từreversal (n)reverse (adj/n)
'Reverse a trend' = đảo chiều xu hướng — rất phổ biến trong phân tích kinh doanh. Cũng là CTA mạnh.
/ˈstæɡ.neɪt/
v.
trì trệ, đình trệ không tăng trưởng
The economy stagnated for two years after the crisis.
Nền kinh tế trì trệ trong hai năm sau khủng hoảng.
Chi tiết
Productivity has stagnated despite increased investment.Năng suất đã đình trệ dù đầu tư tăng lên.
Đồng nghĩaplateaulevel offlanguish
Cụm hay dùngstagnate economicallystagnate for yearswages stagnategrowth stagnatesmarket stagnates
Họ từstagnation (n)stagnant (adj)
'Stagnation' + 'inflation' = 'stagflation' — thuật ngữ kinh tế quan trọng. Khác 'decline' (không giảm, chỉ dừng lại).
/plæˈtoʊ/
v.
đi ngang, đạt đỉnh và không tăng tiếp
After rapid growth, the product's sales have plateaued.
Sau tăng trưởng nhanh, doanh số sản phẩm đã đi ngang.
Chi tiết
User growth plateaued last year after early momentum.Tăng trưởng người dùng đã đi ngang năm ngoái sau đà ban đầu.
Đồng nghĩalevel offstagnatestabilize
Cụm hay dùngplateau at a levelgrowth plateausplateau after growthplateau outreached a plateau
Họ từplateau (n)
'Reached a plateau' = đạt đỉnh rồi không tăng tiếp. Không hẳn là giảm — chỉ là ngừng tăng.
/ˈlæŋ.ɡwɪʃ/
v.
ngụp lặn, èo uột, không phát triển được
The stock languished near its 52-week low for months.
Cổ phiếu cứ trì hoãn gần mức thấp nhất 52 tuần trong nhiều tháng.
Chi tiết
The project languished without adequate funding.Dự án èo uột vì thiếu kinh phí đầy đủ.
Đồng nghĩastagnatestruggleflounder
Cụm hay dùnglanguish in obscuritylanguish near a lowstock languisheslanguish without supportlanguish for years
Gợi hình ảnh yếu ớt, thiếu sức sống kéo dài — mạnh về hàm ý cảm xúc hơn 'stagnate'.
/ˌdiːˈvæl.juː/
v.
phá giá (đồng tiền), làm mất giá trị
The government devalued its currency to boost exports.
Chính phủ phá giá đồng tiền để thúc đẩy xuất khẩu.
Chi tiết
These policy changes have devalued long-term employee loyalty.Những thay đổi chính sách này đã làm mất giá trị lòng trung thành của nhân viên lâu năm.
Đồng nghĩadepreciatedebaseundervalue
Cụm hay dùngdevalue a currencydevalue the branddeliberately devaluedevalue sharplydevalue against the dollar
Họ từdevaluation (n)
'Devaluation' = quyết định phá giá có chủ ý của chính phủ. Khác 'depreciation' (mất giá tự nhiên).
/læɡ/
v.
tụt lại phía sau, đi sau so với chuẩn
Domestic demand continues to lag behind pre-crisis levels.
Nhu cầu trong nước tiếp tục tụt lại so với mức trước khủng hoảng.
Chi tiết
Wage growth has lagged behind inflation for years.Tăng trưởng lương đã tụt sau lạm phát trong nhiều năm.
Đồng nghĩatrailfall behindstraggle
Cụm hay dùnglag behindlag the marketlag in performanceeconomic lagtime lag
Họ từlag (n)lagging (adj)
'Lag' thường đi với 'behind': 'lag behind the competition/industry'. Rất phổ biến trong phân tích so sánh.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...