Kho từ › verbs decrease › wane

wane

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
tàn dần, suy yếu dần (hứng thú, ảnh hưởng)
UK /weɪn/ · US /weɪn/
to gradually decrease in size, amount, or intensity
Investor enthusiasm for the sector has begun to wane.
→ Sự nhiệt tình của nhà đầu tư với ngành này bắt đầu tàn dần.
His influence over company decisions gradually waned.→ Ảnh hưởng của ông với các quyết định công ty dần suy yếu.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
fadediminishdwindle
Collocations
wane in popularityenthusiasm waneswane over timeinterest waneswax and wane
Họ từ
waning (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự giảm sút trong bài viết.
'Wax and wane' = lúc thịnh lúc suy. Thường dùng cho cảm xúc/ảnh hưởng chứ không phải con số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...