Kho từ › verbs decrease › deplete

deplete

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
làm cạn kiệt (nguồn lực, ngân sách)
UK /dɪˈpliːt/ · US /dɪˈpliːt/
to use up resources completely
Years of losses have depleted the company's cash reserves.
→ Nhiều năm thua lỗ đã làm cạn kiệt dự trữ tiền mặt của công ty.
Overtime work has depleted the workforce's energy.→ Làm thêm giờ đã làm cạn kiệt sức lực của nhân lực.
Đồng nghĩa
exhaustdrainuse up
Collocations
deplete resourcesdeplete reservesdeplete fundsseverely depleteddeplete inventory
Họ từ
depletion (n)depleted (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cạn kiệt trong bài nói.
Nhấn mạnh cạn kiệt hoàn toàn hoặc gần hết — mạnh hơn 'reduce'. Dùng nhiều cho tài nguyên/ngân sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...