Kho từ › verbs decrease › retract

retract

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
rút lại (tuyên bố, đề nghị, cam kết)
UK /rɪˈtrækt/ · US /rɪˈtrækt/
To withdraw or take back something.
The firm retracted its earlier profit forecast.
→ Công ty đã rút lại dự báo lợi nhuận trước đó.
Management retracted the offer after further review.→ Ban quản lý rút lại đề nghị sau khi xem xét thêm.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'tract' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
withdrawrescindrevoke
Collocations
retract a statementretract an offerretract a claimformally retractretract a forecast
Họ từ
retraction (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong quan điểm.
Dùng khi ai đó chủ động rút lại điều đã nói/đề xuất — khác 'reduce' (về số liệu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...