Kho từ › verbs decrease › abate

abate

C1 v. 📁 verbs decrease TOEIC
dịu bớt, giảm cường độ (áp lực, lo ngại)
UK /əˈbeɪt/ · US /əˈbeɪt/
to lessen or reduce in intensity
The pressure on the supply chain has not yet abated.
→ Áp lực lên chuỗi cung ứng vẫn chưa dịu bớt.
Concerns about the merger abated after the CEO's speech.→ Lo ngại về vụ sáp nhập đã dịu bớt sau bài phát biểu của CEO.
Cấu tạo
'Abate' có nguồn gốc từ từ 'abattre' (giảm xuống).
Đồng nghĩa
subsideeaselessen
Collocations
abate significantlypressure abatesabate fearsstorm abatesabate over time
Họ từ
abatement (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'abate' để mô tả sự giảm nhẹ trong bài viết.
Trang trọng, thường dùng trong văn viết báo cáo/tin tức tài chính. Gần nghĩa 'subside'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...