Kho từ › verbs decrease › languish

languish

C1 v. 📁 verbs decrease TOEIC
ngụp lặn, èo uột, không phát triển được
UK /ˈlæŋ.ɡwɪʃ/ · US /ˈlæŋ.ɡwɪʃ/
to suffer from being weak or not growing
The stock languished near its 52-week low for months.
→ Cổ phiếu cứ trì hoãn gần mức thấp nhất 52 tuần trong nhiều tháng.
The project languished without adequate funding.→ Dự án èo uột vì thiếu kinh phí đầy đủ.
Cấu tạo
'Languish' có nguồn gốc từ từ 'languidus' (yếu ớt).
Đồng nghĩa
stagnatestruggleflounder
Collocations
languish in obscuritylanguish near a lowstock languisheslanguish without supportlanguish for years
🎯 IELTS: Sử dụng 'languish' để mô tả sự trì trệ trong bài viết.
Gợi hình ảnh yếu ớt, thiếu sức sống kéo dài — mạnh về hàm ý cảm xúc hơn 'stagnate'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...