Kho từ › verbs decrease › retrench

retrench

C1 v. 📁 verbs decrease TOEIC
cắt giảm chi tiêu/nhân sự để tiết kiệm
UK /rɪˈtrentʃ/ · US /rɪˈtrentʃ/
to cut back on expenses or staff to save money
The company was forced to retrench after losing a key contract.
→ Công ty buộc phải cắt giảm sau khi mất một hợp đồng quan trọng.
Management retrenched aggressively during the downturn.→ Ban quản lý cắt giảm mạnh trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩa
cut backdownsizeeconomize
Collocations
retrench staffretrench heavilyretrench spendingretrench operationsforced to retrench
Họ từ
retrenchment (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tiết kiệm chi phí trong IELTS.
'Retrenchment' rất phổ biến trong tin tức kinh doanh châu Á (Singapore/HK) về sa thải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...