Kho từ › verbs decrease › attenuate

attenuate

C1 v. 📁 verbs decrease TOEIC
làm suy yếu, giảm thiểu (tác động, rủi ro)
UK /əˈten.ju.eɪt/ · US /əˈten.ju.eɪt/
to weaken or reduce in force
Diversification helps attenuate investment risk.
→ Đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư.
The policy measures attenuated the impact of the downturn.→ Các biện pháp chính sách đã làm giảm nhẹ tác động của suy thoái.
Đồng nghĩa
weakenmitigatereduce
Collocations
attenuate riskattenuate impactattenuate the effectsignificantly attenuatedattenuate losses
Họ từ
attenuation (n)attenuated (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả việc giảm thiểu tác động.
Từ học thuật/kỹ thuật — dùng khi muốn nói 'làm giảm đi mức độ ảnh hưởng', không phải số lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...