Kho từ › verbs decrease › ease

ease

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
nới lỏng, giảm nhẹ (áp lực, quy định, lãi suất)
UK /iːz/ · US /iːz/
To make something less severe or serious.
The central bank eased interest rates to stimulate growth.
→ Ngân hàng trung ương nới lỏng lãi suất để kích thích tăng trưởng.
Supply chain pressure has eased considerably this month.→ Áp lực chuỗi cung ứng đã giảm nhẹ đáng kể tháng này.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'ease' trong tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
loosenrelaxalleviate
Collocations
ease restrictionsease concernsease pressureease ratesease tension
Họ từ
easing (n/adj)ease (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chính sách trong bài viết.
'Quantitative easing' (QE) = nới lỏng định lượng. Ease thường mang hàm ý chủ động kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...