Kho từ › verbs decrease › soften

soften

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
dịu xuống, yếu đi (giọng điệu, nhu cầu, lập trường)
UK /ˈsɒf.ən/ · US /ˈsɒf.ən/
to become less strong or intense
Demand for luxury goods has softened amid rising prices.
→ Nhu cầu hàng xa xỉ đã yếu đi trong bối cảnh giá tăng.
The company softened its stance on remote working.→ Công ty đã dịu lại lập trường về làm việc từ xa.
Cấu tạo
'Soften' được hình thành từ 'soft' (mềm) và hậu tố '-en'.
Đồng nghĩa
easemoderateweaken
Collocations
soften demandsoften the blowsoften a stancedemand softenssoften language
Họ từ
softening (n/adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'soften' để mô tả sự thay đổi trong thái độ.
'Soften the blow' = giảm nhẹ tác động xấu — thành ngữ cố định hay gặp trong email/báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...