Kho từ › verbs decrease › shrink

shrink

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
co lại, thu nhỏ (quy mô, ngân sách, lực lượng)
UK /ʃrɪŋk/ · US /ʃrɪŋk/
to become smaller in size or amount
The workforce shrank by 15% following the restructuring.
→ Lực lượng lao động co lại 15% sau khi tái cơ cấu.
The department's budget has shrunk considerably this year.→ Ngân sách của bộ phận đã thu hẹp đáng kể năm nay.
Đồng nghĩa
contractreducediminish
Collocations
shrink in sizeshrink the budgetworkforce shrinksshrink dramaticallyshrink by X%
Họ từ
shrinkage (n)shrinking (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự giảm kích thước trong bài viết.
'Shrinkage' là danh từ chuyên ngành bán lẻ (hao hụt hàng hóa). Đừng nhầm với 'shrank' (quá khứ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...