Kho từ › verbs decrease › scale back

scale back

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
cắt giảm quy mô (kế hoạch, đầu tư, nhân sự)
UK /ˌskeɪl ˈbæk/ · US /ˌskeɪl ˈbæk/
To reduce the scale or size of something.
The firm scaled back its expansion plans due to lower revenues.
→ Công ty đã thu hẹp kế hoạch mở rộng do doanh thu giảm.
Several airlines scaled back routes during the slowdown.→ Nhiều hãng hàng không đã cắt giảm tuyến bay trong thời kỳ suy giảm.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp từ 'scale' và 'back'.
Đồng nghĩa
reducecut backcurtail
Collocations
scale back plansscale back investmentscale back productionsignificantly scale backscale back ambitions
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến lược trong bài luận.
'Scale back' nhấn mạnh việc giảm từ mức kế hoạch ban đầu — luôn có hàm ý 'so với dự định'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...