Kho từ › verbs decrease › trim

trim

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
cắt tỉa, cắt giảm nhẹ (ngân sách, chi phí)
UK /trɪm/ · US /trɪm/
to cut something back or reduce its size
The department head trimmed expenses by 10% this year.
→ Trưởng bộ phận đã cắt giảm chi phí 10% trong năm nay.
The airline trimmed its fleet from 50 to 40 aircraft.→ Hãng hàng không đã cắt giảm đội bay từ 50 xuống 40 chiếc.
Cấu tạo
'Trim' có nguồn gốc từ từ 'trimmed' (cắt tỉa).
Đồng nghĩa
cutpare downreduce
Collocations
trim the budgettrim coststrim the workforcetrim spendingtrim the deficit
Họ từ
trim (n)trimming (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'trim' để nói về việc cắt giảm trong bài viết.
Gợi cảm giác cắt giảm có kiểm soát, không quá mạnh — như 'tỉa cành'. Nhẹ hơn 'slash' hay 'cut drastically'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...