Kho từ › verbs decrease › slash

slash

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
cắt mạnh, giảm mạnh tay (giá, ngân sách, việc làm)
UK /slæʃ/ · US /slæʃ/
to cut or reduce sharply
The retailer slashed prices by 50% to clear inventory.
→ Nhà bán lẻ đã giảm giá 50% để giải phóng hàng tồn kho.
The government slashed funding for public services.→ Chính phủ đã cắt giảm mạnh kinh phí cho dịch vụ công.
Đồng nghĩa
drastically reducecut sharplyhack
Collocations
slash pricesslash costsslash jobsslash the budgetslash by half
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động giảm giá trong bài viết.
Mang hàm ý mạnh, quyết liệt — thường xuất hiện trong tít báo. Mạnh hơn 'trim' hay 'reduce'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...