Kho từ › verbs decrease › reverse

reverse

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
đảo chiều, đảo ngược xu hướng (tăng trưởng, suy giảm)
UK /rɪˈvɜːrs/ · US /rɪˈvɜːrs/
to change direction or reverse a trend
The new strategy reversed a three-year decline in sales.
→ Chiến lược mới đã đảo ngược đà suy giảm doanh số trong ba năm.
They worked hard to reverse the company's fortunes.→ Họ đã nỗ lực để đảo ngược vận may của công ty.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
overturninvertturn around
Collocations
reverse a trendreverse a declinereverse coursereverse the decisionreverse momentum
Họ từ
reversal (n)reverse (adj/n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự thay đổi trong bài viết.
'Reverse a trend' = đảo chiều xu hướng — rất phổ biến trong phân tích kinh doanh. Cũng là CTA mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...