Kho từ › verbs decrease › stagnate

stagnate

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
trì trệ, đình trệ không tăng trưởng
UK /ˈstæɡ.neɪt/ · US /ˈstæɡ.neɪt/
to stop growing or developing
The economy stagnated for two years after the crisis.
→ Nền kinh tế trì trệ trong hai năm sau khủng hoảng.
Productivity has stagnated despite increased investment.→ Năng suất đã đình trệ dù đầu tư tăng lên.
Đồng nghĩa
plateaulevel offlanguish
Collocations
stagnate economicallystagnate for yearswages stagnategrowth stagnatesmarket stagnates
Họ từ
stagnation (n)stagnant (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình trạng kinh tế trong bài viết.
'Stagnation' + 'inflation' = 'stagflation' — thuật ngữ kinh tế quan trọng. Khác 'decline' (không giảm, chỉ dừng lại).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...