Kho từ › verbs decrease › plateau

plateau

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
đi ngang, đạt đỉnh và không tăng tiếp
UK /plæˈtoʊ/ · US /plæˈtoʊ/
To reach a stable level after growth.
After rapid growth, the product's sales have plateaued.
→ Sau tăng trưởng nhanh, doanh số sản phẩm đã đi ngang.
User growth plateaued last year after early momentum.→ Tăng trưởng người dùng đã đi ngang năm ngoái sau đà ban đầu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'plateau' trong tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
level offstagnatestabilize
Collocations
plateau at a levelgrowth plateausplateau after growthplateau outreached a plateau
Họ từ
plateau (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả xu hướng trong báo cáo.
'Reached a plateau' = đạt đỉnh rồi không tăng tiếp. Không hẳn là giảm — chỉ là ngừng tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...