Kho từ › verbs decrease › devalue

devalue

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
phá giá (đồng tiền), làm mất giá trị
UK /ˌdiːˈvæl.juː/ · US /ˌdiːˈvæl.juː/
to reduce the value of something
The government devalued its currency to boost exports.
→ Chính phủ phá giá đồng tiền để thúc đẩy xuất khẩu.
These policy changes have devalued long-term employee loyalty.→ Những thay đổi chính sách này đã làm mất giá trị lòng trung thành của nhân viên lâu năm.
Đồng nghĩa
depreciatedebaseundervalue
Collocations
devalue a currencydevalue the branddeliberately devaluedevalue sharplydevalue against the dollar
Họ từ
devaluation (n)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự giảm giá trị trong bài viết.
'Devaluation' = quyết định phá giá có chủ ý của chính phủ. Khác 'depreciation' (mất giá tự nhiên).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...