The government devalued its currency to boost exports.
→ Chính phủ phá giá đồng tiền để thúc đẩy xuất khẩu.
These policy changes have devalued long-term employee loyalty.→ Những thay đổi chính sách này đã làm mất giá trị lòng trung thành của nhân viên lâu năm.
Đồng nghĩa
depreciatedebaseundervalue
Collocations
devalue a currencydevalue the branddeliberately devaluedevalue sharplydevalue against the dollar
Họ từ
devaluation (n)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự giảm giá trị trong bài viết.
'Devaluation' = quyết định phá giá có chủ ý của chính phủ. Khác 'depreciation' (mất giá tự nhiên).