Kho từ › verbs do › accomplish

accomplish

B2 v. 📁 verbs do TOEIC
hoàn thành, đạt được (mục tiêu khó)
UK /əˈkɑːm.plɪʃ/ · US /əˈkɑːm.plɪʃ/
To successfully complete something difficult.
The department accomplished its quarterly targets.
→ Phòng ban đã hoàn thành các mục tiêu quý.
We accomplished more than expected this year.→ Chúng tôi đã đạt được nhiều hơn kỳ vọng năm nay.
Cấu tạo
Từ 'accomplish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adcomplere'.
Đồng nghĩa
achieveattainfulfill
Collocations
accomplish a goalaccomplish a taskaccomplish nothingaccomplish a mission
Họ từ
accomplishment (n.) thành tựu; accomplished (adj.) tài giỏi
🎯 IELTS: Sử dụng 'accomplish' để nhấn mạnh thành công trong bài viết.
Nhấn mạnh kết quả sau nỗ lực — không chỉ 'xong' mà còn 'thành công'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...