accomplish
Nghĩa
Định nghĩa · To successfully complete something difficult.
“The department accomplished its quarterly targets.”Phòng ban đã hoàn thành các mục tiêu quý.
“We accomplished more than expected this year.”Chúng tôi đã đạt được nhiều hơn kỳ vọng năm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'accomplish' để nhấn mạnh thành công trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh kết quả sau nỗ lực — không chỉ 'xong' mà còn 'thành công'.