EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs do › perform
perform
B2
v.
📁 verbs do
TOEIC
thực hiện (chức năng, nhiệm vụ); biểu diễn
UK /pɚˈfɔːrm/
·
US /pɚˈfɔːrm/
To carry out a task or present a performance.
The software performs several automated checks daily.
→ Phần mềm thực hiện nhiều kiểm tra tự động mỗi ngày.
Staff performed their duties without supervision.
→ Nhân viên đã thực hiện nhiệm vụ mà không cần giám sát.
Cấu tạo
Từ 'perform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'performare'.
Đồng nghĩa
carry out
execute
conduct
Collocations
perform a task
perform a function
perform well
perform a check
perform an audit
Họ từ
performance (n.) hiệu suất; performer (n.) người thực hiện
🎯
IELTS:
Sử dụng 'perform' khi nói về kỹ năng trong IELTS.
'Perform well/poorly' = đánh giá hiệu suất — cực phổ biến trong TOEIC Part 4 & 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
undertake
/ˌʌn.dɚˈteɪk/
đảm nhận, tiến hành
accomplish
/əˈkɑːm.plɪʃ/
hoàn thành, đạt được (mục tiêu khó)
pursue
/pɚˈsuː/
theo đuổi, tiếp tục theo đuổi (mục tiêu, cơ hội)
carry out
/ˌker.iˈaʊt/
thực hiện, tiến hành (theo kế hoạch)
Có trong các bộ
🛠️
Động từ "thực hiện" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...