Từ vựng B2

Chủ đề verbs do · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pursue

/pɚˈsuː/ B2 TOEIC phổ biến #4170

Nghĩa

theo đuổi, tiếp tục theo đuổi (mục tiêu, cơ hội) v.

Định nghĩa · To continue to seek or follow a goal or opportunity.

“The company pursued new markets in Southeast Asia.”Công ty theo đuổi các thị trường mới ở Đông Nam Á.

“He decided to pursue a career in finance.”Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện quyết tâm trong phần nói hoặc viết.

Ghi chú · Pursue nhấn mạnh HÀNH TRÌNH dài hạn, không chỉ kết quả — khác 'achieve' là đã đạt được.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...