Kho từ › verbs do › pursue

pursue

B2 v. 📁 verbs do TOEIC
theo đuổi, tiếp tục theo đuổi (mục tiêu, cơ hội)
UK /pɚˈsuː/ · US /pɚˈsuː/
To continue to seek or follow a goal or opportunity.
The company pursued new markets in Southeast Asia.
→ Công ty theo đuổi các thị trường mới ở Đông Nam Á.
He decided to pursue a career in finance.→ Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩa
seekchasefollowstrive for
Collocations
pursue a goalpursue a strategypursue an opportunitypursue a career
Họ từ
pursuit (n.) sự theo đuổi
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quyết tâm trong phần nói hoặc viết.
Pursue nhấn mạnh HÀNH TRÌNH dài hạn, không chỉ kết quả — khác 'achieve' là đã đạt được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...