pursue
Nghĩa
Định nghĩa · To continue to seek or follow a goal or opportunity.
“The company pursued new markets in Southeast Asia.”Công ty theo đuổi các thị trường mới ở Đông Nam Á.
“He decided to pursue a career in finance.”Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện quyết tâm trong phần nói hoặc viết.
Ghi chú · Pursue nhấn mạnh HÀNH TRÌNH dài hạn, không chỉ kết quả — khác 'achieve' là đã đạt được.