Kho từ › verbs do › carry out

carry out

B2 v. 📁 verbs do TOEIC
thực hiện, tiến hành (theo kế hoạch)
UK /ˌker.iˈaʊt/ · US /ˌker.iˈaʊt/
to perform or complete a task
The team carried out the audit on schedule.
→ Nhóm đã thực hiện cuộc kiểm toán đúng tiến độ.
Technicians carried out routine maintenance overnight.→ Các kỹ thuật viên đã tiến hành bảo trì định kỳ qua đêm.
Cấu tạo
Từ 'carry' và 'out' nghĩa là thực hiện.
Đồng nghĩa
performexecuteconduct
Collocations
carry out a plancarry out repairscarry out an investigationcarry out instructions
Họ từ
carry-out (adj./n.) mang đi (thức ăn) — nghĩa khác
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động trong IELTS.
Phrasal verb nhưng cực formal trong văn bản — không phải informal. Hay gặp trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...