Từ vựng B2

Chủ đề verbs do · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry out

/ˌker.i ˈaʊt/ B2 TOEIC phổ biến #4172

Nghĩa

thực hiện, tiến hành (theo kế hoạch) v.

Định nghĩa · to perform or complete a task

“The team carried out the audit on schedule.”Nhóm đã thực hiện cuộc kiểm toán đúng tiến độ.

“Technicians carried out routine maintenance overnight.”Các kỹ thuật viên đã tiến hành bảo trì định kỳ qua đêm.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Phrasal verb nhưng cực formal trong văn bản — không phải informal. Hay gặp trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...