Kho từ › verbs show › indicate

indicate

B2 v. 📁 verbs show TOEIC
cho thấy, chỉ ra
UK /ˈɪn.də.keɪt/ · US /ˈɪn.də.keɪt/
to show or point out something clearly.
The survey indicates strong customer loyalty.
→ Khảo sát cho thấy lòng trung thành cao của khách.
Results indicate a clear trend.→ Kết quả chỉ ra một xu hướng rõ ràng.
Đồng nghĩa
suggestsignify
Collocations
data indicatesindicate a trendclearly indicate
Họ từ
indication (n.) dấu hiệuindicator (n.) chỉ số
🎯 IELTS: Sử dụng 'indicate' để làm rõ quan điểm trong bài viết.
Trang trọng, hay mở đầu nhận định trong Reading: 'The data indicates…'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...