EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs show › depict
depict
B2
v.
📁 verbs show
TOEIC
mô tả, phác hoạ (bằng chữ hoặc hình ảnh)
UK /dɪˈpɪkt/
·
US /dɪˈpɪkt/
to describe something in detail, often visually
The report depicts a challenging but recoverable situation.
→ Báo cáo mô tả một tình huống khó khăn nhưng có thể phục hồi.
The graph depicts a steady decline in expenses.
→ Biểu đồ phác hoạ sự sụt giảm đều đặn trong chi phí.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'depictus' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
portray
illustrate
represent
Collocations
depicted in the chart
accurately depicted
depict a trend
Họ từ
depiction (n.) sự mô tả, bức tranh
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả hình ảnh trong bài viết.
Dùng được cho cả văn bản lẫn hình ảnh — 'as depicted in Figure 2' là cụm quen thuộc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
demonstrate
/ˈdem.ən.streɪt/
chứng minh, thể hiện rõ ràng
illustrate
/ˈɪl.ə.streɪt/
minh hoạ, làm sáng tỏ
indicate
/ˈɪn.də.keɪt/
cho thấy, chỉ ra
reflect
/rɪˈflekt/
phản ánh, thể hiện
signify
/ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/
có nghĩa là, biểu thị
denote
/dɪˈnoʊt/
biểu thị, có ký hiệu chỉ
portray
/pɔːrˈtreɪ/
khắc hoạ, miêu tả (như một nhân vật hoặc tình huống)
characterize
/ˈkær.ɪk.tər.aɪz/
mô tả đặc điểm, định tính
Có trong các bộ
🔎
Động từ "thể hiện/chỉ ra"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...