Kho từ › verbs show › depict

depict

B2 v. 📁 verbs show TOEIC
mô tả, phác hoạ (bằng chữ hoặc hình ảnh)
UK /dɪˈpɪkt/ · US /dɪˈpɪkt/
to describe something in detail, often visually
The report depicts a challenging but recoverable situation.
→ Báo cáo mô tả một tình huống khó khăn nhưng có thể phục hồi.
The graph depicts a steady decline in expenses.→ Biểu đồ phác hoạ sự sụt giảm đều đặn trong chi phí.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'depictus' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
portrayillustraterepresent
Collocations
depicted in the chartaccurately depicteddepict a trend
Họ từ
depiction (n.) sự mô tả, bức tranh
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hình ảnh trong bài viết.
Dùng được cho cả văn bản lẫn hình ảnh — 'as depicted in Figure 2' là cụm quen thuộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...