Kho từ › verbs show › signify

signify

B2 v. 📁 verbs show TOEIC
có nghĩa là, biểu thị
UK /ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/ · US /ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/
To mean or indicate something.
A signed contract signifies mutual agreement between parties.
→ Hợp đồng đã ký biểu thị sự đồng thuận giữa các bên.
The memo signifies a major policy shift.→ Bản ghi nhớ có nghĩa là có sự thay đổi chính sách lớn.
Cấu tạo
Từ 'signify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'significare'.
Đồng nghĩa
denotemeanindicate
Collocations
signify agreementsignify a changesignify the end of
Họ từ
significance (n.) tầm quan trọngsignificant (adj.) đáng kểsignificantly (adv.) đáng kể
🎯 IELTS: Sử dụng 'signify' khi nói về ý nghĩa trong IELTS.
Có hàm ý trịnh trọng hơn 'mean' — hay gặp trong văn bản hành chính TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...