Kho từ › verbs show › portray

portray

B2 v. 📁 verbs show TOEIC
khắc hoạ, miêu tả (như một nhân vật hoặc tình huống)
UK /pɔːrˈtreɪ/ · US /pɔːrˈtreɪ/
To show or describe someone or something in a particular way.
The article portrays the merger as a strategic success.
→ Bài báo khắc hoạ vụ sáp nhập như một thành công chiến lược.
The brochure portrays the resort as a luxury destination.→ Tờ brochure miêu tả khu nghỉ dưỡng như một điểm đến sang trọng.
Đồng nghĩa
depictrepresentcharacterize
Collocations
portray asaccurately portrayportray a positive image
Họ từ
portrayal (n.) sự khắc hoạ, chân dung
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả nhân vật trong bài viết.
'Portray X as Y' — cấu trúc hay dùng khi đánh giá cách trình bày thông tin trong bài đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...