Kho từ › verbs show › characterize

characterize

B2 v. 📁 verbs show TOEIC
mô tả đặc điểm, định tính
UK /ˈkær.ɪk.tər.aɪz/ · US /ˈkær.ɪk.tər.aɪz/
to describe the features or qualities of something
Analysts characterize the market as highly competitive.
→ Các nhà phân tích mô tả thị trường là cạnh tranh gay gắt.
The year was characterized by steady growth.→ Năm đó được định tính bởi sự tăng trưởng đều đặn.
Đồng nghĩa
describedefineportray
Collocations
characterized bycharacterize asbroadly characterize
Họ từ
character (n.) tính cáchcharacteristic (adj.) đặc trưng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự mô tả trong bài viết.
'Characterized by' là cụm thụ động cực kỳ phổ biến trong báo cáo và bài đọc TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...