Kho từ › verbs show › encapsulate

encapsulate

C1 v. 📁 verbs show TOEIC
tóm gọn, đúc kết (ý chính)
UK /ɪnˈkæp.sjʊ.leɪt/ · US /ɪnˈkæp.sjʊ.leɪt/
to express the main idea in a concise way.
The executive summary encapsulates the full report in two pages.
→ Tóm tắt điều hành đúc kết toàn bộ báo cáo trong hai trang.
This paragraph encapsulates the company's core values.→ Đoạn văn này tóm gọn các giá trị cốt lõi của công ty.
Cấu tạo
Từ 'capsule' (khoang nhỏ) + 'ate' (hành động).
Đồng nghĩa
summarizecapturecondense
Collocations
encapsulate the key pointsencapsulate the ideaconcisely encapsulate
Họ từ
encapsulation (n.) sự đóng gói, tóm gọn
🎯 IELTS: Sử dụng 'encapsulate' để tóm tắt ý chính trong phần giới thiệu.
Mức C1 — dùng khi muốn nói rằng một phần văn bản chứa đựng đầy đủ tinh thần của toàn bộ nội dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...