EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs show › encapsulate
encapsulate
C1
v.
📁 verbs show
TOEIC
tóm gọn, đúc kết (ý chính)
UK /ɪnˈkæp.sjʊ.leɪt/
·
US /ɪnˈkæp.sjʊ.leɪt/
to express the main idea in a concise way.
The executive summary encapsulates the full report in two pages.
→ Tóm tắt điều hành đúc kết toàn bộ báo cáo trong hai trang.
This paragraph encapsulates the company's core values.
→ Đoạn văn này tóm gọn các giá trị cốt lõi của công ty.
Cấu tạo
Từ 'capsule' (khoang nhỏ) + 'ate' (hành động).
Đồng nghĩa
summarize
capture
condense
Collocations
encapsulate the key points
encapsulate the idea
concisely encapsulate
Họ từ
encapsulation (n.) sự đóng gói, tóm gọn
🎯
IELTS:
Sử dụng 'encapsulate' để tóm tắt ý chính trong phần giới thiệu.
Mức C1 — dùng khi muốn nói rằng một phần văn bản chứa đựng đầy đủ tinh thần của toàn bộ nội dung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ascribe
/əˈskraɪb/
gán cho, quy cho (nguyên nhân hoặc nguồn gốc)
elucidate
/ɪˈluː.sɪ.deɪt/
giải thích rõ, làm sáng tỏ (điều phức tạp)
epitomize
/ɪˈpɪt.ə.maɪz/
là hiện thân tiêu biểu, điển hình hoàn hảo của
embody
/ɪmˈbɒd.i/
thể hiện, hiện thân (giá trị, lý tưởng)
Có trong các bộ
🔎
Động từ "thể hiện/chỉ ra"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...