Kho từ › verbs show › ascribe

ascribe

C1 v. 📁 verbs show TOEIC
gán cho, quy cho (nguyên nhân hoặc nguồn gốc)
UK /əˈskraɪb/ · US /əˈskraɪb/
To attribute something to a cause or source.
Analysts ascribe the downturn to supply chain disruptions.
→ Các nhà phân tích gán sự sụt giảm cho sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
She ascribes her leadership style to early mentoring.→ Cô ấy quy phong cách lãnh đạo của mình cho việc được cố vấn từ sớm.
Cấu tạo
Từ 'ascribe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ascribere'.
Đồng nghĩa
attributecreditassign
Collocations
ascribe toascribe the causewidely ascribed
Họ từ
ascription (n.) sự quy gán
🎯 IELTS: Sử dụng 'ascribe' khi nói về nguyên nhân trong IELTS.
Trang trọng hơn 'attribute' một chút — thường gặp trong phân tích kinh doanh và học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...