Kho từ › verbs show › epitomize

epitomize

C1 v. 📁 verbs show TOEIC
là hiện thân tiêu biểu, điển hình hoàn hảo của
UK /ɪˈpɪt.ə.maɪz/ · US /ɪˈpɪt.ə.maɪz/
To be a perfect example of something.
This project epitomizes the company's commitment to quality.
→ Dự án này là hiện thân tiêu biểu cho cam kết về chất lượng của công ty.
She epitomizes the modern, data-driven executive.→ Cô ấy là điển hình hoàn hảo của nhà điều hành hiện đại, dựa trên dữ liệu.
Đồng nghĩa
typifyembodyexemplify
Collocations
epitomize successepitomize the best ofbest epitomize
Họ từ
epitome (n.) hiện thân, điển hình
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự tiêu biểu trong bài nói.
Mạnh nhất trong nhóm 'be a typical example of' — hàm ý đây là ĐỈNHcao tiêu biểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...