EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs show › epitomize
epitomize
C1
v.
📁 verbs show
TOEIC
là hiện thân tiêu biểu, điển hình hoàn hảo của
UK /ɪˈpɪt.ə.maɪz/
·
US /ɪˈpɪt.ə.maɪz/
To be a perfect example of something.
This project epitomizes the company's commitment to quality.
→ Dự án này là hiện thân tiêu biểu cho cam kết về chất lượng của công ty.
She epitomizes the modern, data-driven executive.
→ Cô ấy là điển hình hoàn hảo của nhà điều hành hiện đại, dựa trên dữ liệu.
Đồng nghĩa
typify
embody
exemplify
Collocations
epitomize success
epitomize the best of
best epitomize
Họ từ
epitome (n.) hiện thân, điển hình
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nhấn mạnh sự tiêu biểu trong bài nói.
Mạnh nhất trong nhóm 'be a typical example of' — hàm ý đây là ĐỈNHcao tiêu biểu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
encapsulate
/ɪnˈkæp.sjʊ.leɪt/
tóm gọn, đúc kết (ý chính)
ascribe
/əˈskraɪb/
gán cho, quy cho (nguyên nhân hoặc nguồn gốc)
elucidate
/ɪˈluː.sɪ.deɪt/
giải thích rõ, làm sáng tỏ (điều phức tạp)
embody
/ɪmˈbɒd.i/
thể hiện, hiện thân (giá trị, lý tưởng)
Có trong các bộ
🔎
Động từ "thể hiện/chỉ ra"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...