Kho từ › verbs show › embody

embody

C1 v. 📁 verbs show TOEIC
thể hiện, hiện thân (giá trị, lý tưởng)
UK /ɪmˈbɒd.i/ · US /ɪmˈbɒd.i/
to represent or express a quality or idea.
The new initiative embodies the organization's core values.
→ Sáng kiến mới thể hiện các giá trị cốt lõi của tổ chức.
This design embodies simplicity and functionality.→ Thiết kế này hiện thân cho sự đơn giản và chức năng.
Đồng nghĩa
representepitomizereflect
Collocations
embody the spirit ofembody valuesembody excellence
Họ từ
embodiment (n.) sự hiện thân
🎯 IELTS: Sử dụng 'embody' để nhấn mạnh giá trị trong bài nói.
Thường về giá trị trừu tượng hoặc triết lý — hay gặp trong văn hoá doanh nghiệp và tuyên bố sứ mệnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...