Kho từ › verbs show › elucidate

elucidate

C1 v. 📁 verbs show TOEIC
giải thích rõ, làm sáng tỏ (điều phức tạp)
UK /ɪˈluː.sɪ.deɪt/ · US /ɪˈluː.sɪ.deɪt/
to make something clear and easy to understand
The technical note elucidates the installation procedure.
→ Ghi chú kỹ thuật giải thích rõ quy trình cài đặt.
The speaker elucidated the key findings for the audience.→ Diễn giả làm sáng tỏ các phát hiện chính cho khán giả.
Cấu tạo
Từ này đến từ 'elucidare' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
clarifyexplainilluminate
Collocations
elucidate the processfurther elucidateelucidate findings
Họ từ
elucidation (n.) sự giải thích làm sáng tỏ
🎯 IELTS: Sử dụng để giải thích ý kiến trong IELTS.
Mức C1 — trang trọng hơn 'explain'; chỉ dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo chuyên sâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...