specify
Nghĩa
Định nghĩa · To state something clearly and in detail.
“The contract specifies a delivery window of two weeks.”Hợp đồng quy định cụ thể thời gian giao hàng là hai tuần.
“Please specify your preferred dates in the form.”Vui lòng nêu rõ ngày ưa thích của bạn trong mẫu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · 'As specified in the agreement' là cụm chỉ quan hệ giữa tài liệu pháp lý — hay gặp Part 7 đọc hợp đồng.