Từ vựng B2

Chủ đề verbs show · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

specify

/ˈspes.ɪ.faɪ/ B2 TOEIC phổ biến #4260

Nghĩa

quy định cụ thể, nêu rõ v.

Định nghĩa · To state something clearly and in detail.

“The contract specifies a delivery window of two weeks.”Hợp đồng quy định cụ thể thời gian giao hàng là hai tuần.

“Please specify your preferred dates in the form.”Vui lòng nêu rõ ngày ưa thích của bạn trong mẫu.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · 'As specified in the agreement' là cụm chỉ quan hệ giữa tài liệu pháp lý — hay gặp Part 7 đọc hợp đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...