Kho từ › verbs show › specify

specify

B2 v. 📁 verbs show TOEIC
quy định cụ thể, nêu rõ
UK /ˈspes.ɪ.faɪ/ · US /ˈspes.ɪ.faɪ/
To state something clearly and in detail.
The contract specifies a delivery window of two weeks.
→ Hợp đồng quy định cụ thể thời gian giao hàng là hai tuần.
Please specify your preferred dates in the form.→ Vui lòng nêu rõ ngày ưa thích của bạn trong mẫu.
Đồng nghĩa
stipulatestatedefine
Collocations
as specifiedspecify requirementsspecify terms
Họ từ
specification (n.) thông số kỹ thuật, điều khoản cụ thểspecific (adj.) cụ thể
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.
'As specified in the agreement' là cụm chỉ quan hệ giữa tài liệu pháp lý — hay gặp Part 7 đọc hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...