Kho từ › adj important › prevailing

prevailing

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
phổ biến hiện thời, chiếm ưu thế
UK /prɪˈveɪ.lɪŋ/ · US /prɪˈveɪ.lɪŋ/
Most common or widespread at a particular time.
Under prevailing market conditions, growth will be slow.
→ Trong điều kiện thị trường hiện tại, tăng trưởng sẽ chậm.
The prevailing view favours a cautious approach.→ Quan điểm phổ biến ủng hộ cách tiếp cận thận trọng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'prevail' (chiếm ưu thế) và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
currentdominantexisting
Collocations
prevailing conditionsprevailing opinionprevailing trendprevailing rate
Họ từ
prevail (v.)prevalence (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'prevailing' để mô tả xu hướng trong các chủ đề xã hội.
'Prevailing' mang ý 'đang thịnh hành ngay lúc này'; khác 'dominant' về thời tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...