Kho từ › adj important › salient

salient

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
nổi bật, đáng chú ý nhất
UK /ˈseɪ.li.ənt/ · US /ˈseɪ.li.ənt/
Very noticeable or important; stands out.
The most salient point in the report concerns cash flow.
→ Điểm nổi bật nhất trong báo cáo liên quan đến dòng tiền.
Please highlight the salient features of each option.→ Vui lòng nhấn mạnh các đặc điểm nổi bật nhất của từng lựa chọn.
Đồng nghĩa
notableprominentstriking
Collocations
salient pointsalient featuremost salientsalient fact
🎯 IELTS: Sử dụng 'salient' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Thường dùng với 'point/feature/fact' — nhấn mạnh điều cần được chú ý trong luận điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...