Kho từ › adj important › pronounced

pronounced

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
rõ rệt, nổi bật (về mức độ)
UK /prəˈnaʊnst/ · US /prəˈnaʊnst/
Very noticeable or clearly seen.
The effect was more pronounced in emerging markets.
→ Tác động rõ rệt hơn ở các thị trường mới nổi.
There is a pronounced gap in digital skills.→ Có khoảng cách rõ rệt về kỹ năng kỹ thuật số.
Đồng nghĩa
markednoticeablestrongdistinct
Collocations
pronounced effectpronounced differencepronounced trendmost pronounced
Họ từ
pronounce (v.)pronouncement (n.)
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
Không dùng với 'improvement' nhiều bằng 'marked'; mạnh hơn khi chỉ mức độ cực đoan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...