Kho từ › adj important › tangible

tangible

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
hữu hình, thực sự đo đếm được
UK /ˈtæn.dʒɪ.bəl/ · US /ˈtæn.dʒɪ.bəl/
Able to be touched or measured; real and concrete.
The investment produced tangible results within six months.
→ Khoản đầu tư tạo ra kết quả hữu hình trong vòng sáu tháng.
We need tangible evidence of progress before approval.→ Chúng ta cần bằng chứng thực sự đo được về tiến độ trước khi phê duyệt.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'tangere' (chạm) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
concretemeasurablerealquantifiable
Collocations
tangible resultstangible benefitstangible assetstangible impact
Họ từ
tangibly (adv.)intangible (antonym)
🎯 IELTS: Sử dụng 'tangible' để nhấn mạnh các kết quả cụ thể trong bài viết.
'Tangible vs. intangible assets' là cặp đối lập quan trọng trong tài chính/TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...