Kho từ › adj important › material

material

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
có ý nghĩa thực chất, quan trọng về mặt pháp lý/tài chính
UK /məˈtɪər.i.əl/ · US /məˈtɪər.i.əl/
Having real importance or significance.
The change had no material impact on our profitability.
→ Sự thay đổi không có tác động thực chất đến khả năng sinh lời của chúng tôi.
Auditors must disclose all material facts.→ Kiểm toán viên phải công bố tất cả các sự kiện có ý nghĩa thực chất.
Đồng nghĩa
significantsubstantialrelevantconsequential
Collocations
material impactmaterial changematerial factmaterial difference
Họ từ
materially (adv.)materiality (n.)
🎯 IELTS: Nên dùng trong các chủ đề liên quan đến pháp lý hoặc kinh tế.
Nghĩa này ('có ý nghĩa thực chất') là nghĩa tài chính/pháp lý, không phải nghĩa vật chất thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...