Kho từ › adj important › momentous

momentous

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
trọng đại, có ý nghĩa lớn lao
UK /moʊˈmen.t̬əs/ · US /moʊˈmen.t̬əs/
Very important or significant in history or events.
It was a momentous day for the entire organisation.
→ Đó là một ngày trọng đại đối với toàn bộ tổ chức.
The board made a momentous decision to enter the Asian market.→ Hội đồng quản trị đưa ra quyết định trọng đại khi thâm nhập thị trường châu Á.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'moment' và hậu tố '-ous'.
Đồng nghĩa
historiclandmarksignificantepoch-making
Collocations
momentous decisionmomentous occasionmomentous change
Họ từ
moment (n.)momentarily (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng cho sự kiện/quyết định có tầm quan trọng lịch sử — không dùng cho con số/số liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...