Kho từ › adj important › weighty

weighty

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
nặng nề, quan trọng (vấn đề nghiêm túc)
UK /ˈweɪ.ti/ · US /ˈweɪ.ti/
Heavy or serious; important in a significant way.
The committee addressed several weighty issues at the summit.
→ Ủy ban giải quyết một số vấn đề quan trọng tại hội nghị.
She is known for her weighty contributions to trade policy.→ Cô ấy được biết đến với những đóng góp quan trọng cho chính sách thương mại.
Đồng nghĩa
serioussubstantialconsequentialgrave
Collocations
weighty matterweighty issueweighty responsibility
Họ từ
weight (n.)weigh (v.)
🎯 IELTS: Dùng 'weighty' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong luận điểm.
Mang hàm ý 'nghiêm trọng/đòi hỏi suy nghĩ thận trọng'; ít xuất hiện hơn nhưng đúng C1.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...