Kho từ › adj important › far-reaching

far-reaching

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
có tác động rộng lớn, ảnh hưởng sâu rộng
UK /ˌfɑːrˈriː.tʃɪŋ/ · US /ˌfɑːrˈriː.tʃɪŋ/
Having a wide or extensive effect on many areas.
The new regulation has far-reaching consequences for industry.
→ Quy định mới có tác động rộng lớn đối với ngành công nghiệp.
Management proposed far-reaching reforms to the supply chain.→ Ban quản lý đề xuất những cải cách có ảnh hưởng sâu rộng đối với chuỗi cung ứng.
Cấu tạo
Từ 'far' (xa) + 'reaching' (đạt được).
Đồng nghĩa
wide-rangingbroadsweepingextensive
Collocations
far-reaching consequencesfar-reaching implicationsfar-reaching changesfar-reaching impact
🎯 IELTS: Dùng 'far-reaching' để nhấn mạnh ảnh hưởng trong bài viết.
Luôn dùng trước noun (attributive); không nói 'the changes are far-reaching' thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...