Kho từ › adj important › wide-ranging

wide-ranging

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
bao quát rộng, đề cập đến nhiều khía cạnh
UK /ˌwaɪdˈreɪn.dʒɪŋ/ · US /ˌwaɪdˈreɪn.dʒɪŋ/
Covering a wide variety of topics or areas.
The audit covered a wide-ranging review of operations.
→ Cuộc kiểm toán bao gồm một đánh giá bao quát rộng về hoạt động.
Wide-ranging discussions led to a new partnership.→ Các cuộc thảo luận bao quát rộng đã dẫn đến một sự hợp tác mới.
Đồng nghĩa
comprehensivebroadsweepingextensive
Collocations
wide-ranging reviewwide-ranging discussionwide-ranging reformswide-ranging implications
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.
Nhấn mạnh phạm vi bao phủ nhiều lĩnh vực; không nhất thiết mang nghĩa 'tầm quan trọng'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...