Kho từ › adj important › sweeping

sweeping

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
toàn diện, quy mô lớn (về thay đổi/cải cách)
UK /ˈswiː.pɪŋ/ · US /ˈswiː.pɪŋ/
Comprehensive or extensive in scope or effect.
The government introduced sweeping changes to tax law.
→ Chính phủ đưa ra những thay đổi toàn diện đối với luật thuế.
Sweeping restructuring affected hundreds of employees.→ Việc tái cơ cấu toàn diện ảnh hưởng đến hàng trăm nhân viên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'sweep' (quét) và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
wide-rangingcomprehensiveradicalfar-reaching
Collocations
sweeping changessweeping reformssweeping statementsweeping overhaul
Họ từ
sweep (v./n.)
🎯 IELTS: Dùng 'sweeping' để mô tả các thay đổi lớn trong các chủ đề xã hội.
'Sweeping statement' = tuyên bố khái quát hóa thái quá — nghĩa tiêu cực; khác 'sweeping reforms'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...