Kho từ › adj important › defining

defining

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
mang tính định hình, nêu bật bản chất
UK /dɪˈfaɪ.nɪŋ/ · US /dɪˈfaɪ.nɪŋ/
Characterizing or highlighting something important.
This deal may be the defining moment of the decade.
→ Thỏa thuận này có thể là khoảnh khắc định hình của thập kỷ.
Customer trust is the defining feature of our brand.→ Sự tin tưởng của khách hàng là đặc điểm định hình thương hiệu của chúng tôi.
Đồng nghĩa
characteristicquintessentiallandmark
Collocations
defining momentdefining featuredefining characteristicdefining challenge
Họ từ
define (v.)definition (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật ý chính trong bài viết.
'Defining moment' = thời điểm định hình tất cả — cụm hay dùng trong essay/email trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...