Kho từ › adj important › groundbreaking

groundbreaking

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
tiên phong, mang tính đột phá
UK /ˈɡraʊnd.breɪ.kɪŋ/ · US /ˈɡraʊnd.breɪ.kɪŋ/
Innovative and introducing new ideas or methods.
The company launched a groundbreaking product this year.
→ Công ty ra mắt một sản phẩm tiên phong trong năm nay.
Their groundbreaking research transformed the industry.→ Nghiên cứu đột phá của họ đã biến đổi toàn ngành.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'ground' và 'breaking'.
Đồng nghĩa
pioneeringinnovativerevolutionarylandmark
Collocations
groundbreaking researchgroundbreaking technologygroundbreaking approachgroundbreaking achievement
Họ từ
groundbreaker (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự đổi mới trong lĩnh vực nào đó.
Hàm ý 'lần đầu tiên, chưa ai làm trước'; mạnh hơn 'innovative' về mức độ đột phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...