Kho từ › adj important › overarching

overarching

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
bao trùm, toàn diện (mục tiêu/khuôn khổ lớn nhất)
UK /ˌoʊ.vərˈɑːr.tʃɪŋ/ · US /ˌoʊ.vərˈɑːr.tʃɪŋ/
Covering or including everything; comprehensive.
The overarching goal is sustainable long-term growth.
→ Mục tiêu bao trùm là tăng trưởng bền vững dài hạn.
All teams must align with the overarching strategy.→ Tất cả các nhóm phải phù hợp với chiến lược bao trùm.
Đồng nghĩa
overallencompassingsupremeumbrella
Collocations
overarching goaloverarching strategyoverarching frameworkoverarching principle
🎯 IELTS: Sử dụng để liên kết các ý tưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ mục tiêu/nguyên tắc ở tầng cao nhất bao gồm mọi thứ bên dưới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...