Kho từ › adj likely › probable

probable

B2 adj. 📁 adj likely TOEIC
có nhiều khả năng xảy ra, dường như chắc chắn
UK /ˈprɒb.ə.bəl/ · US /ˈprɒb.ə.bəl/
Likely to happen; probable.
A merger between the two firms is probable.
→ Việc sáp nhập hai công ty có nhiều khả năng xảy ra.
Rain is probable during the outdoor event.→ Mưa có nhiều khả năng trong sự kiện ngoài trời.
Đồng nghĩa
likelyexpectedanticipated
Collocations
probable causemost probable outcomeprobable scenario
Họ từ
probability (n.) xác suấtprobably (adv.) có lẽimprobable (adj.) khó xảy ra
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện dự đoán trong IELTS.
Mạnh hơn 'possible' — probable = gần như chắc chắn. Hay dùng trong phân tích rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...